Bỏ môn thi thứ 3 vào lớp 10: Học sinh đỡ áp lực hay đua điểm khốc liệt hơn?
Đại biểu Quốc hội Trịnh Thí Tú Anh cho rằng, bỏ môn thi thứ 3 là vấn đề cần xem xét, nhưng không nên đặt kỳ vọng quá lớn vào một thay đổi kỹ thuật của kỳ thi.
Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) đang lấy ý kiến Sở GD&ĐT Hà Nội, TPHCM và Hải Phòng về dự thảo Thông tư ban hành Quy chế tiếp nhận và tuyển sinh học sinh đầu cấp, trong đó đề xuất kỳ thi tuyển sinh lớp 10 chỉ còn 2 môn là toán và ngữ văn.
Phóng viên Dân trí đã có cuộc phỏng vấn Đại biểu Quốc hội Trịnh Thị Tú Anh, Uỷ viên Uỷ ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội về vấn đề này.

Chỉ còn hai môn thi, giá trị của từng điểm số sẽ tăng lên
Thưa đại biểu, bỏ môn thi thứ 3, giảm xuống 2 môn được kỳ vọng giảm áp lực cho học sinh. Nhưng liệu có nguy cơ “giảm môn thi, tăng áp lực điểm số” khi chỉ hai môn quyết định kết quả tuyển sinh?
– Tôi cho rằng bỏ môn thi thứ ba có thể giảm áp lực, nhưng chỉ giảm áp lực nếu chúng ta nhìn nhận đúng nguyên nhân tạo ra áp lực. Nếu không, rất có thể chúng ta chỉ làm cho “đường truyền” của áp lực thay đổi, chứ chưa làm cho áp lực biến mất.
Một kỳ thi có ba môn thì học sinh phải chuẩn bị cho ba môn. Giảm xuống hai môn rõ ràng giúp giảm khối lượng ôn tập và có thể giảm một phần áp lực tâm lý, nhưng khi chỉ còn hai môn quyết định kết quả, giá trị của từng điểm số sẽ tăng lên.
Khi đó, học sinh có thể càng tập trung vào toán và ngữ văn, học thêm nhiều hơn, luyện đề nhiều hơn, bởi chỉ cần một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến thứ hạng. Vì vậy, cần phân biệt áp lực do phải thi nhiều môn với áp lực do phải cạnh tranh để giành một chỗ học.
Ví dụ, nếu 100 học sinh cùng cạnh tranh 60 chỗ, việc thi hai hay ba môn chắc chắn ảnh hưởng đến cách các em chuẩn bị, nhưng không thể làm mất đi sự cạnh tranh của 40 em còn lại. Muốn giải quyết phần áp lực này thì phải tác động vào chính cấu trúc cung – cầu của hệ thống giáo dục.
Tôi không phản đối việc giảm môn thi, nhưng chúng ta không nên đặt kỳ vọng quá lớn vào một thay đổi kỹ thuật của kỳ thi. Một chính sách giảm áp lực tốt phải trả lời được câu hỏi: sau khi giảm một môn thi, chúng ta đã làm gì để giảm sự cạnh tranh quá mức và mở rộng cơ hội học tập cho học sinh?.

Vấn đề lớn hơn của tuyển sinh lớp 10 có phải không nằm ở 2 hay 3 môn thi, mà ở tỷ lệ cạnh tranh và số lượng chỉ tiêu trường THPT công lập hiện nay. Theo đại biểu, nên nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
– Điều đó là đúng, nhưng cần nhìn rộng hơn khái niệm “thiếu chỉ tiêu công lập”. Nếu chỉ nói tăng chỉ tiêu trường công thì rất dễ đi đến một bài toán khác: trường ở đâu, đất ở đâu, giáo viên ở đâu, ngân sách ở đâu và quan trọng hơn là có bảo đảm chất lượng giáo dục hay không?
Bài toán thực sự là cân đối giữa nhu cầu học tập và năng lực cung ứng của toàn bộ hệ thống, chứ không chỉ là số ghế trong trường công.
Hà Nội là một ví dụ điển hình. Với khoảng 127.000 học sinh xét tốt nghiệp THCS năm học 2025-2026 nhưng chỉ khoảng 79.000 chỉ tiêu THPT công lập, một bộ phận học sinh tất nhiên phải đi vào các lựa chọn khác.
Điều đó không nhất thiết là một vấn đề nếu những lựa chọn khác có chất lượng và được xã hội nhìn nhận bình đẳng. Nhưng nếu tâm lý xã hội coi trường công lập là lựa chọn gần như duy nhất có giá trị, thì một chênh lệch cung – cầu bình thường sẽ biến thành một cuộc đua rất căng thẳng.
Mục tiêu của chính sách không phải là bảo đảm tất cả học sinh đều vào được một trường THPT công lập, mà là bảo đảm mỗi học sinh sau THCS đều có một con đường học tập phù hợp, có chất lượng và có cơ hội phát triển.
Nếu làm được điều đó thì kỳ thi sẽ trở thành một công cụ phân bổ cơ hội, chứ không còn bị biến thành một “kỳ thi quyết định tương lai”.
Nhiều ý kiến lo ngại việc chỉ thi toán và ngữ văn có thể khiến học sinh “học lệch”, xem nhẹ các môn không thi. Theo đại biểu, làm thế nào để tránh tình trạng này?
– Tôi cho rằng đây không chỉ là câu chuyện của học sinh, mà là câu chuyện về cách chúng ta thiết kế động lực của cả hệ thống. Học sinh không tự nhiên học lệch. Các em phản ứng rất hợp lý với các tín hiệu mà hệ thống đưa ra.
Nếu chúng ta nói với học sinh rằng kết quả của hai môn quyết định cơ hội vào lớp 10, thì việc các em dành nhiều thời gian hơn cho hai môn đó là một phản ứng hoàn toàn có thể dự đoán được.

Vì vậy, nếu bỏ môn thứ ba, tôi nghĩ phải đồng thời củng cố nguyên tắc: thi tuyển sinh là một việc; học tập toàn diện là một việc khác.
Không phải môn nào cũng cần trở thành môn thi tuyển sinh. Nhưng những môn không thi vẫn phải có vị trí thực chất trong chương trình, trong đánh giá quá trình và trong sự phát triển năng lực của học sinh.
Tôi thậm chí cho rằng đây là cơ hội để chúng ta giảm bớt quyền lực của một kỳ thi duy nhất đối với toàn bộ quá trình học tập.
Bởi nếu muốn một học sinh phát triển toàn diện nhưng lại dùng một kỳ thi tuyển sinh để phát tín hiệu rằng chỉ hai môn có giá trị, thì chính chúng ta đang tạo ra mâu thuẫn.
Vấn đề vì vậy không phải là “thêm một môn thi để chống học lệch”, mà phải là thiết kế hệ thống đánh giá sao cho học sinh hiểu rằng những năng lực không được sử dụng để tuyển sinh vẫn có giá trị đối với tương lai của các em.
Kỳ thi tuyển sinh không nên gánh quá nhiều mục tiêu
Theo phương án đề xuất, tiếng Anh có thể không còn là môn thi vào lớp 10. Trong bối cảnh chúng ta đang triển khai đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường, bà nhìn nhận thế nào về sự tương thích giữa hai định hướng này?
– Đây là vấn đề không nên nhìn đơn giản theo kiểu “tiếng Anh quan trọng thì phải thi tiếng Anh”. Một môn học có thể rất quan trọng nhưng không nhất thiết phải sử dụng một kỳ thi tuyển sinh để xác nhận tầm quan trọng đó. Tuy nhiên, chính sách phải nhất quán về tín hiệu.
Chúng ta đang đặt mục tiêu rất lớn cho tiếng Anh. Đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn 2045 đặt mục tiêu đến năm 2035 phấn đấu 100% học sinh phổ thông được học chương trình tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.
Trong bối cảnh đó, nếu tiếng Anh không được đưa vào kỳ thi tuyển sinh, chúng ta phải trả lời được câu hỏi: cơ chế nào sẽ bảo đảm học sinh, phụ huynh và nhà trường vẫn dành nguồn lực tương xứng cho năng lực này?
Tôi không nhất thiết cho rằng câu trả lời phải là “đưa tiếng Anh vào kỳ thi”. Có thể có những cách khác: đánh giá năng lực theo quá trình, chứng chỉ, các chuẩn đầu ra, các hình thức tuyển sinh phù hợp hoặc những cơ chế khuyến khích khác.
Nhưng cần nhấn mạnh một nguyên tắc, nếu một chính sách nói rằng tiếng Anh là năng lực chiến lược, thì chính sách tuyển sinh không nên vô tình tạo ra tín hiệu rằng tiếng Anh là năng lực thứ yếu.
Đây là vấn đề tính nhất quán của chính sách, không đơn thuần là thêm hay bớt một môn thi.

Nếu chỉ giảm từ 3 xuống 2 môn mà không giải quyết tình trạng thiếu chỗ học công lập và tỷ lệ cạnh tranh cao, theo đại biểu, chính sách tuyển sinh lớp 10 cần được thiết kế lại như thế nào để giải quyết đúng “gốc” của vấn đề, thay vì chỉ giảm áp lực ở khâu thi cử?
– Theo tôi, đây mới là câu hỏi quan trọng nhất. Tôi sẽ không bắt đầu bằng việc hỏi học sinh phải thi hai môn hay ba môn, mà bắt đầu bằng một câu hỏi khác: Nhà nước muốn bảo đảm điều gì cho một học sinh sau khi hoàn thành THCS?
Nếu câu trả lời là mỗi học sinh phải có một cơ hội học tập có chất lượng, phù hợp với năng lực, hoàn cảnh và định hướng của mình, thì từ mục tiêu đó mới thiết kế phương thức tuyển sinh.
Theo tôi, có ít nhất ba việc phải làm đồng thời.
Thứ nhất, quy hoạch lại năng lực cung ứng giáo dục theo địa bàn. Nơi nào thực sự thiếu trường, thiếu lớp thì phải có kế hoạch đầu tư. Nhưng không phải cứ có áp lực tuyển sinh là tăng chỉ tiêu bằng mọi giá, bởi tăng số lượng mà không bảo đảm chất lượng thì lại tạo ra một vấn đề khác.
Thứ hai, nâng chất lượng thực chất của các lựa chọn ngoài THPT công lập. Nếu giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên, trường ngoài công lập và các mô hình giáo dục khác có chất lượng, có cơ hội liên thông, có đầu ra tốt, thì học sinh sẽ không còn tâm lý “trượt công lập là thất bại”.
Thứ ba, thiết kế lại kỳ thi theo đúng chức năng của nó. Kỳ thi tuyển sinh không nên gánh quá nhiều mục tiêu. Nó chỉ nên làm nhiệm vụ lựa chọn trong trường hợp nhu cầu vượt quá khả năng tiếp nhận; còn việc đánh giá quá trình học tập và phát triển năng lực phải được thực hiện bằng những công cụ khác.
Chúng ta cần chuyển từ câu hỏi: “Làm thế nào để học sinh thi đỡ vất vả hơn?” sang: “Làm thế nào để học sinh không phải chịu áp lực quá lớn chỉ vì có quá ít con đường học tập tốt?”. Hai câu hỏi này rất khác nhau.
Nếu chúng ta chỉ giảm từ ba môn xuống hai môn thì chúng ta đã tối ưu hóa một khâu của hệ thống. Nhưng nếu chúng ta đồng thời mở rộng cơ hội, cân đối cung – cầu, nâng chất lượng các hướng đi sau THCS và làm cho kỳ thi thực sự chỉ là một công cụ lựa chọn, thì lúc đó chúng ta mới giải quyết được nguyên nhân tạo ra áp lực. Đó mới là mục tiêu mà một chính sách tuyển sinh hiện đại cần hướng tới.
Năm 2026, Hà Nội có khoảng 147.000 học sinh tốt nghiệp THCS, hơn 124.000 em đăng ký thi lớp 10 công lập, đông kỷ lục. Theo Sở GD&ĐT Hà Nội, năm nay có 102.243 học sinh trúng tuyển vào lớp 10 các trường công lập, chiếm tỷ lệ hơn 80%.
Tại TPHCM, kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 ghi nhận hơn 151.000 thí sinh đăng ký dự thi – mức cao nhất từ trước đến nay. Trong khi đó, các trường THPT công lập trên địa bàn tuyển tổng cộng 117.355 học sinh, tương đương khoảng 78% thí sinh có cơ hội trúng tuyển vào trường công lập.